Bỏ qua để đến nội dung

Nhật ký thay đổi

Cặp hiện tại: skill product v0.32.0, npm installer 0.7.2 trên @latest. Hai số version thứ khác nhau — --help in cả hai. Xem Hai số phiên bản. GitHub Release: v0.32.0.

Đây là thay đổi có khả năng ảnh hưởng cách bạn dùng flow nhất. Lịch sử đầy đủ, không rút gọn, sống trong kho.

  • Dispatcher. SKILL.md không gắn host (YOU (Claude) đã gỡ); extra next-PASS chỉ gate-examples.md.
  • Scanner cơ học. Typed-web ≥3 mục research, L-above-A, tính từ PRD, OD>5 — FLAG sau PASS flow.sh.
  • Luật coding. Sáu MUST/NEVER portable trong law/CODING.md.
  • NEXT_VERB=. Enum advisory đóng từ _next_action. Host không auto-exec auto/skip.
  • Tách gate-rules. Index + file từng mục. Eval STOP giữ nguyên.

0.31.0 — harden eval + parallel bất-kể-host + docs value-first

Phần tiêu đề “0.31.0 — harden eval + parallel bất-kể-host + docs value-first”
  • Harden eval. Biên nhận judge-input, linter fixture-impossibility chỉ-CI, dòng timeout doctor, recipe live-eval isolated rẻ hơn.
  • Luật parallel bất-kể-host. Flow vẫn là lớp kỷ luật; own-runtime đỗ sau tripwire có tên (ADR-0001).
  • Docs value-first. Landing + docs hub outcome-first, heading anchor thật, i18n parity.
  • Cross-OS. Hotfix BSD grep trên macOS trong bash suite.

0.30.0 — identity lớp kỷ luật + harden CI/eval

Phần tiêu đề “0.30.0 — identity lớp kỷ luật + harden CI/eval”
  • Identity ADR. Flow sở hữu cổng và biên nhận, không bao giờ sở hữu runtime.
  • /flow eval --record / --replay. Replay artifact-eval không cần key. Không phải fresh-judge; không tính vào eval floor.
  • Evidence nêu artifact. Mỗi mục done-evidence phải nêu artifact hoặc lệnh tạo ra nó.
  • CI. Suite theo manifest, job all-checks-passed bắt buộc, pack-rehearsal không credential.
  • Open decisions. Quyết định sản phẩm chưa xong là bullet - [ ] dưới heading ## Open decisions trên Scope, PRD, và Contract, được scanner cổng sẵn có đếm. /flow clarify in chúng thành list cố vấn, scoped theo section.
  • Card ## Independent test. Card giờ nêu bằng chứng lát cắt người dùng thấy, hoặc infra / none. Placeholder sót ở đó làm check fail.
  • /flow converge. Remainder card chỉ-append đối soát code hiện tại với plan. Transactional, không bao giờ sửa card đã có, và không ghi gì khi không có gap.
  • Biên nhận semantic_gate và live_verify gắn fingerprint, cộng /flow attest semantic|live-verify|status|recover và /flow auto stop.
  • Trường risk trên card, với preflight tự chủ fail-closed cho đến khi mọi card có rủi ro đã phân loại.
  • Biên nhận phát hiện subject staleness; chúng không xác thực actor hay chống host thù địch.
  • Lớp bền vững do flow sở hữu, với bảng quyền hạn live trong harness README.
  • Đánh giá brownfield nhận tag claim trên sổ bằng chứng.
  • Sàn cơ học trên bằng chứng card: prose chỉ-quy-trình như duyệt PR, CI xanh, hoặc release notes không còn đánh dấu card done được.

Mọi phát hành, kể cả thay đổi nội bộ và chỉ-test: CHANGELOG.md

Quy trình phát hành: docs/release-process.md