Bỏ qua để đến nội dung

Thuật ngữ

Thuật ngữ Nghĩa
Cổng Checklist phải thỏa trung thực trước khi stage hoặc card tiến. Chỉ pass khi lớp cơ học và lớp ngữ nghĩa đồng ý.
Lớp cơ học runner/flow.sh, engine bash xác định exit 0 hoặc 1. Ground truth.
Lớp ngữ nghĩa Model đọc SKILL.md, phán cái script không phán được: research bịa, scope dìm hạng, bằng chứng rỗng.
Lớp bền vững Store Python và SQLite giữ bản ghi intake, story, trace, decision, backlog xuyên session.
Stage Một bước planning có cổng, 00-idea tới 05-contract, mỗi cái đẻ file dưới flow/.
Card Một phiên build có phạm vi, cards/C-NNN.md, với allowed files, verify, independent test, và evidence.
Contract Stage 05, seam giữa bên sản xuất và bên tiêu thụ. Viết trước code, không bao giờ skip được.
Bằng chứng done Bằng chứng thế giới thật rằng card đã xong: URL live, lần gọi thật, API đã import, lần chạy skill thật. Không bao giờ “tests pass”.
Debt Skip cổng có chủ đích đã ghi trong DEBT.md, kèm phơi nhiễm và điều kiện đóng.
Security-class Auth, authorization, phơi nhiễm admin, tenancy, payments, data migration, gỡ validation. HALT lần chạy tự chủ; chỉ operator.
Mode teach / work Ai viết artifact planning — bạn, hoặc agent. Cổng ràng buộc giống nhau.
Loại dự án web, cli, library, hoặc skill. Chọn seam contract và luật bằng chứng done.
Concierge Cửa chat định tuyến tiếng thường qua state cơ học tới đúng một hành động đề xuất.
Drift check Check cố vấn gắn cờ bất đồng giữa artifact: coherence, contract, tokens, consistency.
Attestation Biên nhận gắn fingerprint chứng minh một subject đã review hoặc đã verify cụ thể, bị lần chạy tự chủ tiêu thụ.
Kill Bỏ cuộc tại một cổng. Kết quả hợp lệ, được tôn trọng.
Two-strikes Card bị chặn nhận một lần sửa bởi subagent mới trước khi escalate.
Playbook Tri thức stack đã trả giá, đọc trước khi build trên stack đó và thu hoạch sau. /flow promote chia sẻ xuyên dự án.

Định nghĩa chuẩn sống cùng skill: skills/flow/SKILL.md